Chuyển đổi HRK sang CLF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
HRK [Croatian Kuna]
CLF [Chilean Unit of Account (UF)]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

CLF

Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.

Bảng chuyển đổi HRK sang CLF

HRK [Croatian Kuna] CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
0.01 HRK 0.000037 CLF
0.10 HRK 0.000370 CLF
1 HRK 0.003696 CLF
2 HRK 0.007392 CLF
3 HRK 0.0111 CLF
5 HRK 0.0185 CLF
10 HRK 0.0370 CLF
20 HRK 0.0739 CLF
50 HRK 0.1848 CLF
100 HRK 0.3696 CLF
1000 HRK 3.70 CLF

Cách chuyển đổi HRK sang CLF

1 HRK = 0.003696 CLF

1 CLF = 270.57 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang CLF:
15 HRK = 15 × 0.003696 CLF = 0.055439 CLF

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.