Chuyển đổi HRK sang KMF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị KMF [Comorian Franc]
HRK [Croatian Kuna]
KMF [Comorian Franc]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

Bảng chuyển đổi HRK sang KMF

HRK [Croatian Kuna] KMF [Comorian Franc]
0.01 HRK 0.6537 KMF
0.10 HRK 6.54 KMF
1 HRK 65.37 KMF
2 HRK 130.75 KMF
3 HRK 196.12 KMF
5 HRK 326.86 KMF
10 HRK 653.73 KMF
20 HRK 1307 KMF
50 HRK 3269 KMF
100 HRK 6537 KMF
1000 HRK 65373 KMF

Cách chuyển đổi HRK sang KMF

1 HRK = 65.37 KMF

1 KMF = 0.015297 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang KMF:
15 HRK = 15 × 65.37 KMF = 980.59 KMF

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.