Chuyển đổi HRK sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi HRK sang MOP
| HRK [Croatian Kuna] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0124 MOP |
| 0.10 HRK | 0.1237 MOP |
| 1 HRK | 1.24 MOP |
| 2 HRK | 2.47 MOP |
| 3 HRK | 3.71 MOP |
| 5 HRK | 6.19 MOP |
| 10 HRK | 12.37 MOP |
| 20 HRK | 24.74 MOP |
| 50 HRK | 61.86 MOP |
| 100 HRK | 123.71 MOP |
| 1000 HRK | 1237 MOP |
Cách chuyển đổi HRK sang MOP
1 HRK = 1.24 MOP
1 MOP = 0.808322 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang MOP:
15 HRK = 15 × 1.24 MOP = 18.56 MOP