Chuyển đổi HRK sang BTN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
HRK [Croatian Kuna]
BTN [Bhutanese Ngultrum]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

BTN

Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.

Bảng chuyển đổi HRK sang BTN

HRK [Croatian Kuna] BTN [Bhutanese Ngultrum]
0.01 HRK 0.1408 BTN
0.10 HRK 1.41 BTN
1 HRK 14.08 BTN
2 HRK 28.16 BTN
3 HRK 42.24 BTN
5 HRK 70.39 BTN
10 HRK 140.79 BTN
20 HRK 281.58 BTN
50 HRK 703.94 BTN
100 HRK 1408 BTN
1000 HRK 14079 BTN

Cách chuyển đổi HRK sang BTN

1 HRK = 14.08 BTN

1 BTN = 0.071029 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang BTN:
15 HRK = 15 × 14.08 BTN = 211.18 BTN

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.