Chuyển đổi HRK sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi HRK sang BTN
| HRK [Croatian Kuna] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.1413 BTN |
| 0.10 HRK | 1.41 BTN |
| 1 HRK | 14.13 BTN |
| 2 HRK | 28.26 BTN |
| 3 HRK | 42.40 BTN |
| 5 HRK | 70.66 BTN |
| 10 HRK | 141.32 BTN |
| 20 HRK | 282.64 BTN |
| 50 HRK | 706.59 BTN |
| 100 HRK | 1413 BTN |
| 1000 HRK | 14132 BTN |
Cách chuyển đổi HRK sang BTN
1 HRK = 14.13 BTN
1 BTN = 0.070762 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BTN:
15 HRK = 15 × 14.13 BTN = 211.98 BTN