Chuyển đổi HRK sang BTN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
HRK [Croatian Kuna]
BTN [Bhutanese Ngultrum]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

BTN

Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.

Bảng chuyển đổi HRK sang BTN

HRK [Croatian Kuna] BTN [Bhutanese Ngultrum]
0.01 HRK 0.1470 BTN
0.10 HRK 1.47 BTN
1 HRK 14.70 BTN
2 HRK 29.40 BTN
3 HRK 44.09 BTN
5 HRK 73.49 BTN
10 HRK 146.98 BTN
20 HRK 293.97 BTN
50 HRK 734.91 BTN
100 HRK 1470 BTN
1000 HRK 14698 BTN

Cách chuyển đổi HRK sang BTN

1 HRK = 14.70 BTN

1 BTN = 0.068035 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang BTN:
15 HRK = 15 × 14.70 BTN = 220.47 BTN

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.