Chuyển đổi HRK sang OMR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
HRK [Croatian Kuna]
OMR [Omani Rial]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

Bảng chuyển đổi HRK sang OMR

HRK [Croatian Kuna] OMR [Omani Rial]
0.01 HRK 0.000589 OMR
0.10 HRK 0.005891 OMR
1 HRK 0.0589 OMR
2 HRK 0.1178 OMR
3 HRK 0.1767 OMR
5 HRK 0.2946 OMR
10 HRK 0.5891 OMR
20 HRK 1.18 OMR
50 HRK 2.95 OMR
100 HRK 5.89 OMR
1000 HRK 58.91 OMR

Cách chuyển đổi HRK sang OMR

1 HRK = 0.058912 OMR

1 OMR = 16.97 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang OMR:
15 HRK = 15 × 0.058912 OMR = 0.883686 OMR

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.