Chuyển đổi HRK sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi HRK sang NPR
| HRK [Croatian Kuna] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.2340 NPR |
| 0.10 HRK | 2.34 NPR |
| 1 HRK | 23.40 NPR |
| 2 HRK | 46.80 NPR |
| 3 HRK | 70.20 NPR |
| 5 HRK | 117.00 NPR |
| 10 HRK | 234.00 NPR |
| 20 HRK | 468.00 NPR |
| 50 HRK | 1170 NPR |
| 100 HRK | 2340 NPR |
| 1000 HRK | 23400 NPR |
Cách chuyển đổi HRK sang NPR
1 HRK = 23.40 NPR
1 NPR = 0.042735 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang NPR:
15 HRK = 15 × 23.40 NPR = 351.00 NPR