Chuyển đổi HRK sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi HRK sang MUR
| HRK [Croatian Kuna] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0721 MUR |
| 0.10 HRK | 0.7213 MUR |
| 1 HRK | 7.21 MUR |
| 2 HRK | 14.43 MUR |
| 3 HRK | 21.64 MUR |
| 5 HRK | 36.07 MUR |
| 10 HRK | 72.13 MUR |
| 20 HRK | 144.27 MUR |
| 50 HRK | 360.66 MUR |
| 100 HRK | 721.33 MUR |
| 1000 HRK | 7213 MUR |
Cách chuyển đổi HRK sang MUR
1 HRK = 7.21 MUR
1 MUR = 0.138633 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang MUR:
15 HRK = 15 × 7.21 MUR = 108.20 MUR