Chuyển đổi HRK sang SOS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị SOS [Somali Shilling]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
Bảng chuyển đổi HRK sang SOS
| HRK [Croatian Kuna] | SOS [Somali Shilling] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.8469 SOS |
| 0.10 HRK | 8.47 SOS |
| 1 HRK | 84.69 SOS |
| 2 HRK | 169.37 SOS |
| 3 HRK | 254.06 SOS |
| 5 HRK | 423.43 SOS |
| 10 HRK | 846.86 SOS |
| 20 HRK | 1694 SOS |
| 50 HRK | 4234 SOS |
| 100 HRK | 8469 SOS |
| 1000 HRK | 84686 SOS |
Cách chuyển đổi HRK sang SOS
1 HRK = 84.69 SOS
1 SOS = 0.011808 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang SOS:
15 HRK = 15 × 84.69 SOS = 1270 SOS