Chuyển đổi HRK sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi HRK sang IQD
| HRK [Croatian Kuna] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 2.25 IQD |
| 0.10 HRK | 22.46 IQD |
| 1 HRK | 224.64 IQD |
| 2 HRK | 449.29 IQD |
| 3 HRK | 673.93 IQD |
| 5 HRK | 1123 IQD |
| 10 HRK | 2246 IQD |
| 20 HRK | 4493 IQD |
| 50 HRK | 11232 IQD |
| 100 HRK | 22464 IQD |
| 1000 HRK | 224643 IQD |
Cách chuyển đổi HRK sang IQD
1 HRK = 224.64 IQD
1 IQD = 0.004452 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang IQD:
15 HRK = 15 × 224.64 IQD = 3370 IQD