Chuyển đổi HRK sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi HRK sang MKD
| HRK [Croatian Kuna] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0817 MKD |
| 0.10 HRK | 0.8171 MKD |
| 1 HRK | 8.17 MKD |
| 2 HRK | 16.34 MKD |
| 3 HRK | 24.51 MKD |
| 5 HRK | 40.86 MKD |
| 10 HRK | 81.71 MKD |
| 20 HRK | 163.42 MKD |
| 50 HRK | 408.55 MKD |
| 100 HRK | 817.10 MKD |
| 1000 HRK | 8171 MKD |
Cách chuyển đổi HRK sang MKD
1 HRK = 8.17 MKD
1 MKD = 0.122383 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang MKD:
15 HRK = 15 × 8.17 MKD = 122.57 MKD