Chuyển đổi HRK sang MKD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
HRK [Croatian Kuna]
MKD [Macedonian Denar]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

MKD

Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.

Bảng chuyển đổi HRK sang MKD

HRK [Croatian Kuna] MKD [Macedonian Denar]
0.01 HRK 0.0817 MKD
0.10 HRK 0.8169 MKD
1 HRK 8.17 MKD
2 HRK 16.34 MKD
3 HRK 24.51 MKD
5 HRK 40.84 MKD
10 HRK 81.69 MKD
20 HRK 163.38 MKD
50 HRK 408.44 MKD
100 HRK 816.88 MKD
1000 HRK 8169 MKD

Cách chuyển đổi HRK sang MKD

1 HRK = 8.17 MKD

1 MKD = 0.122417 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang MKD:
15 HRK = 15 × 8.17 MKD = 122.53 MKD

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.