Chuyển đổi HRK sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi HRK sang MKD
| HRK [Croatian Kuna] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0816 MKD |
| 0.10 HRK | 0.8165 MKD |
| 1 HRK | 8.16 MKD |
| 2 HRK | 16.33 MKD |
| 3 HRK | 24.49 MKD |
| 5 HRK | 40.82 MKD |
| 10 HRK | 81.65 MKD |
| 20 HRK | 163.29 MKD |
| 50 HRK | 408.23 MKD |
| 100 HRK | 816.46 MKD |
| 1000 HRK | 8165 MKD |
Cách chuyển đổi HRK sang MKD
1 HRK = 8.16 MKD
1 MKD = 0.122481 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang MKD:
15 HRK = 15 × 8.16 MKD = 122.47 MKD