Chuyển đổi HRK sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi HRK sang CHF
| HRK [Croatian Kuna] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.001217 CHF |
| 0.10 HRK | 0.0122 CHF |
| 1 HRK | 0.1217 CHF |
| 2 HRK | 0.2435 CHF |
| 3 HRK | 0.3652 CHF |
| 5 HRK | 0.6087 CHF |
| 10 HRK | 1.22 CHF |
| 20 HRK | 2.43 CHF |
| 50 HRK | 6.09 CHF |
| 100 HRK | 12.17 CHF |
| 1000 HRK | 121.74 CHF |
Cách chuyển đổi HRK sang CHF
1 HRK = 0.121736 CHF
1 CHF = 8.21 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang CHF:
15 HRK = 15 × 0.121736 CHF = 1.83 CHF