Chuyển đổi HRK sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi HRK sang CZK
| HRK [Croatian Kuna] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0322 CZK |
| 0.10 HRK | 0.3225 CZK |
| 1 HRK | 3.22 CZK |
| 2 HRK | 6.45 CZK |
| 3 HRK | 9.67 CZK |
| 5 HRK | 16.12 CZK |
| 10 HRK | 32.25 CZK |
| 20 HRK | 64.50 CZK |
| 50 HRK | 161.25 CZK |
| 100 HRK | 322.49 CZK |
| 1000 HRK | 3225 CZK |
Cách chuyển đổi HRK sang CZK
1 HRK = 3.22 CZK
1 CZK = 0.310083 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang CZK:
15 HRK = 15 × 3.22 CZK = 48.37 CZK