Chuyển đổi HRK sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi HRK sang UYU
| HRK [Croatian Kuna] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0616 UYU |
| 0.10 HRK | 0.6164 UYU |
| 1 HRK | 6.16 UYU |
| 2 HRK | 12.33 UYU |
| 3 HRK | 18.49 UYU |
| 5 HRK | 30.82 UYU |
| 10 HRK | 61.64 UYU |
| 20 HRK | 123.28 UYU |
| 50 HRK | 308.21 UYU |
| 100 HRK | 616.42 UYU |
| 1000 HRK | 6164 UYU |
Cách chuyển đổi HRK sang UYU
1 HRK = 6.16 UYU
1 UYU = 0.162226 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang UYU:
15 HRK = 15 × 6.16 UYU = 92.46 UYU