Chuyển đổi HRK sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi HRK sang MAD
| HRK [Croatian Kuna] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0145 MAD |
| 0.10 HRK | 0.1451 MAD |
| 1 HRK | 1.45 MAD |
| 2 HRK | 2.90 MAD |
| 3 HRK | 4.35 MAD |
| 5 HRK | 7.25 MAD |
| 10 HRK | 14.51 MAD |
| 20 HRK | 29.02 MAD |
| 50 HRK | 72.55 MAD |
| 100 HRK | 145.10 MAD |
| 1000 HRK | 1451 MAD |
Cách chuyển đổi HRK sang MAD
1 HRK = 1.45 MAD
1 MAD = 0.689186 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang MAD:
15 HRK = 15 × 1.45 MAD = 21.76 MAD