Chuyển đổi HRK sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi HRK sang HNL
| HRK [Croatian Kuna] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0412 HNL |
| 0.10 HRK | 0.4123 HNL |
| 1 HRK | 4.12 HNL |
| 2 HRK | 8.25 HNL |
| 3 HRK | 12.37 HNL |
| 5 HRK | 20.62 HNL |
| 10 HRK | 41.23 HNL |
| 20 HRK | 82.46 HNL |
| 50 HRK | 206.16 HNL |
| 100 HRK | 412.31 HNL |
| 1000 HRK | 4123 HNL |
Cách chuyển đổi HRK sang HNL
1 HRK = 4.12 HNL
1 HNL = 0.242534 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang HNL:
15 HRK = 15 × 4.12 HNL = 61.85 HNL