Chuyển đổi HRK sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi HRK sang SVC
| HRK [Croatian Kuna] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0134 SVC |
| 0.10 HRK | 0.1339 SVC |
| 1 HRK | 1.34 SVC |
| 2 HRK | 2.68 SVC |
| 3 HRK | 4.02 SVC |
| 5 HRK | 6.70 SVC |
| 10 HRK | 13.39 SVC |
| 20 HRK | 26.79 SVC |
| 50 HRK | 66.97 SVC |
| 100 HRK | 133.95 SVC |
| 1000 HRK | 1339 SVC |
Cách chuyển đổi HRK sang SVC
1 HRK = 1.34 SVC
1 SVC = 0.746551 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang SVC:
15 HRK = 15 × 1.34 SVC = 20.09 SVC