Chuyển đổi HRK sang SVC

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
HRK [Croatian Kuna]
SVC [Salvadoran Colón]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

SVC

Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.

Bảng chuyển đổi HRK sang SVC

HRK [Croatian Kuna] SVC [Salvadoran Colón]
0.01 HRK 0.0130 SVC
0.10 HRK 0.1303 SVC
1 HRK 1.30 SVC
2 HRK 2.61 SVC
3 HRK 3.91 SVC
5 HRK 6.51 SVC
10 HRK 13.03 SVC
20 HRK 26.05 SVC
50 HRK 65.14 SVC
100 HRK 130.27 SVC
1000 HRK 1303 SVC

Cách chuyển đổi HRK sang SVC

1 HRK = 1.30 SVC

1 SVC = 0.767620 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang SVC:
15 HRK = 15 × 1.30 SVC = 19.54 SVC

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.