Chuyển đổi HRK sang BND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BND [Brunei Dollar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
Bảng chuyển đổi HRK sang BND
| HRK [Croatian Kuna] | BND [Brunei Dollar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.001948 BND |
| 0.10 HRK | 0.0195 BND |
| 1 HRK | 0.1948 BND |
| 2 HRK | 0.3897 BND |
| 3 HRK | 0.5845 BND |
| 5 HRK | 0.9742 BND |
| 10 HRK | 1.95 BND |
| 20 HRK | 3.90 BND |
| 50 HRK | 9.74 BND |
| 100 HRK | 19.48 BND |
| 1000 HRK | 194.83 BND |
Cách chuyển đổi HRK sang BND
1 HRK = 0.194833 BND
1 BND = 5.13 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BND:
15 HRK = 15 × 0.194833 BND = 2.92 BND