Chuyển đổi HRK sang CLP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị CLP [Chilean Peso]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
Bảng chuyển đổi HRK sang CLP
| HRK [Croatian Kuna] | CLP [Chilean Peso] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 1.46 CLP |
| 0.10 HRK | 14.59 CLP |
| 1 HRK | 145.94 CLP |
| 2 HRK | 291.87 CLP |
| 3 HRK | 437.81 CLP |
| 5 HRK | 729.69 CLP |
| 10 HRK | 1459 CLP |
| 20 HRK | 2919 CLP |
| 50 HRK | 7297 CLP |
| 100 HRK | 14594 CLP |
| 1000 HRK | 145937 CLP |
Cách chuyển đổi HRK sang CLP
1 HRK = 145.94 CLP
1 CLP = 0.006852 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang CLP:
15 HRK = 15 × 145.94 CLP = 2189 CLP