Chuyển đổi HRK sang AWG

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
HRK [Croatian Kuna]
AWG [Aruban Florin]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

AWG

Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.

Bảng chuyển đổi HRK sang AWG

HRK [Croatian Kuna] AWG [Aruban Florin]
0.01 HRK 0.002760 AWG
0.10 HRK 0.0276 AWG
1 HRK 0.2760 AWG
2 HRK 0.5520 AWG
3 HRK 0.8280 AWG
5 HRK 1.38 AWG
10 HRK 2.76 AWG
20 HRK 5.52 AWG
50 HRK 13.80 AWG
100 HRK 27.60 AWG
1000 HRK 275.99 AWG

Cách chuyển đổi HRK sang AWG

1 HRK = 0.275986 AWG

1 AWG = 3.62 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang AWG:
15 HRK = 15 × 0.275986 AWG = 4.14 AWG

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.