Chuyển đổi HRK sang DOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị DOP [Dominican Peso]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
Bảng chuyển đổi HRK sang DOP
| HRK [Croatian Kuna] | DOP [Dominican Peso] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0899 DOP |
| 0.10 HRK | 0.8987 DOP |
| 1 HRK | 8.99 DOP |
| 2 HRK | 17.97 DOP |
| 3 HRK | 26.96 DOP |
| 5 HRK | 44.93 DOP |
| 10 HRK | 89.87 DOP |
| 20 HRK | 179.73 DOP |
| 50 HRK | 449.33 DOP |
| 100 HRK | 898.67 DOP |
| 1000 HRK | 8987 DOP |
Cách chuyển đổi HRK sang DOP
1 HRK = 8.99 DOP
1 DOP = 0.111276 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang DOP:
15 HRK = 15 × 8.99 DOP = 134.80 DOP