Chuyển đổi HRK sang LSL

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
HRK [Croatian Kuna]
LSL [Lesotho Loti]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

LSL

Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.

Bảng chuyển đổi HRK sang LSL

HRK [Croatian Kuna] LSL [Lesotho Loti]
0.01 HRK 0.0249 LSL
0.10 HRK 0.2488 LSL
1 HRK 2.49 LSL
2 HRK 4.98 LSL
3 HRK 7.47 LSL
5 HRK 12.44 LSL
10 HRK 24.88 LSL
20 HRK 49.77 LSL
50 HRK 124.42 LSL
100 HRK 248.85 LSL
1000 HRK 2488 LSL

Cách chuyển đổi HRK sang LSL

1 HRK = 2.49 LSL

1 LSL = 0.401853 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang LSL:
15 HRK = 15 × 2.49 LSL = 37.33 LSL

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.