Chuyển đổi HRK sang BAM

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
HRK [Croatian Kuna]
BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

BAM

Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.

Bảng chuyển đổi HRK sang BAM

HRK [Croatian Kuna] BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
0.01 HRK 0.002596 BAM
0.10 HRK 0.0260 BAM
1 HRK 0.2596 BAM
2 HRK 0.5192 BAM
3 HRK 0.7788 BAM
5 HRK 1.30 BAM
10 HRK 2.60 BAM
20 HRK 5.19 BAM
50 HRK 12.98 BAM
100 HRK 25.96 BAM
1000 HRK 259.60 BAM

Cách chuyển đổi HRK sang BAM

1 HRK = 0.259598 BAM

1 BAM = 3.85 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang BAM:
15 HRK = 15 × 0.259598 BAM = 3.89 BAM

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.