Chuyển đổi HRK sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi HRK sang BAM
| HRK [Croatian Kuna] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.002587 BAM |
| 0.10 HRK | 0.0259 BAM |
| 1 HRK | 0.2587 BAM |
| 2 HRK | 0.5175 BAM |
| 3 HRK | 0.7762 BAM |
| 5 HRK | 1.29 BAM |
| 10 HRK | 2.59 BAM |
| 20 HRK | 5.17 BAM |
| 50 HRK | 12.94 BAM |
| 100 HRK | 25.87 BAM |
| 1000 HRK | 258.74 BAM |
Cách chuyển đổi HRK sang BAM
1 HRK = 0.258739 BAM
1 BAM = 3.86 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BAM:
15 HRK = 15 × 0.258739 BAM = 3.88 BAM