Chuyển đổi HRK sang PGK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị PGK [Papua New Guinean Kina]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
PGK
Định nghĩa: PGK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Papua New Guinea.
Bảng chuyển đổi HRK sang PGK
| HRK [Croatian Kuna] | PGK [Papua New Guinean Kina] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.006744 PGK |
| 0.10 HRK | 0.0674 PGK |
| 1 HRK | 0.6744 PGK |
| 2 HRK | 1.35 PGK |
| 3 HRK | 2.02 PGK |
| 5 HRK | 3.37 PGK |
| 10 HRK | 6.74 PGK |
| 20 HRK | 13.49 PGK |
| 50 HRK | 33.72 PGK |
| 100 HRK | 67.44 PGK |
| 1000 HRK | 674.38 PGK |
Cách chuyển đổi HRK sang PGK
1 HRK = 0.674377 PGK
1 PGK = 1.48 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang PGK:
15 HRK = 15 × 0.674377 PGK = 10.12 PGK