Chuyển đổi HRK sang TTD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị TTD [Trinidad and Tobago Dollar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
Bảng chuyển đổi HRK sang TTD
| HRK [Croatian Kuna] | TTD [Trinidad and Tobago Dollar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0100 TTD |
| 0.10 HRK | 0.1005 TTD |
| 1 HRK | 1.00 TTD |
| 2 HRK | 2.01 TTD |
| 3 HRK | 3.01 TTD |
| 5 HRK | 5.02 TTD |
| 10 HRK | 10.05 TTD |
| 20 HRK | 20.10 TTD |
| 50 HRK | 50.24 TTD |
| 100 HRK | 100.48 TTD |
| 1000 HRK | 1005 TTD |
Cách chuyển đổi HRK sang TTD
1 HRK = 1.00 TTD
1 TTD = 0.995269 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang TTD:
15 HRK = 15 × 1.00 TTD = 15.07 TTD