Chuyển đổi HRK sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi HRK sang RUB
| HRK [Croatian Kuna] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.1290 RUB |
| 0.10 HRK | 1.29 RUB |
| 1 HRK | 12.90 RUB |
| 2 HRK | 25.80 RUB |
| 3 HRK | 38.69 RUB |
| 5 HRK | 64.49 RUB |
| 10 HRK | 128.98 RUB |
| 20 HRK | 257.95 RUB |
| 50 HRK | 644.88 RUB |
| 100 HRK | 1290 RUB |
| 1000 HRK | 12898 RUB |
Cách chuyển đổi HRK sang RUB
1 HRK = 12.90 RUB
1 RUB = 0.077533 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang RUB:
15 HRK = 15 × 12.90 RUB = 193.47 RUB