Chuyển đổi HRK sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi HRK sang RUB
| HRK [Croatian Kuna] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.1195 RUB |
| 0.10 HRK | 1.19 RUB |
| 1 HRK | 11.95 RUB |
| 2 HRK | 23.90 RUB |
| 3 HRK | 35.85 RUB |
| 5 HRK | 59.75 RUB |
| 10 HRK | 119.50 RUB |
| 20 HRK | 239.00 RUB |
| 50 HRK | 597.49 RUB |
| 100 HRK | 1195 RUB |
| 1000 HRK | 11950 RUB |
Cách chuyển đổi HRK sang RUB
1 HRK = 11.95 RUB
1 RUB = 0.083683 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang RUB:
15 HRK = 15 × 11.95 RUB = 179.25 RUB