Chuyển đổi HRK sang TND

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
HRK [Croatian Kuna]
TND [Tunisian Dinar]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

TND

Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.

Bảng chuyển đổi HRK sang TND

HRK [Croatian Kuna] TND [Tunisian Dinar]
0.01 HRK 0.004440 TND
0.10 HRK 0.0444 TND
1 HRK 0.4440 TND
2 HRK 0.8881 TND
3 HRK 1.33 TND
5 HRK 2.22 TND
10 HRK 4.44 TND
20 HRK 8.88 TND
50 HRK 22.20 TND
100 HRK 44.40 TND
1000 HRK 444.04 TND

Cách chuyển đổi HRK sang TND

1 HRK = 0.444036 TND

1 TND = 2.25 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang TND:
15 HRK = 15 × 0.444036 TND = 6.66 TND

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.