Chuyển đổi HRK sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi HRK sang TND
| HRK [Croatian Kuna] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.004474 TND |
| 0.10 HRK | 0.0447 TND |
| 1 HRK | 0.4474 TND |
| 2 HRK | 0.8947 TND |
| 3 HRK | 1.34 TND |
| 5 HRK | 2.24 TND |
| 10 HRK | 4.47 TND |
| 20 HRK | 8.95 TND |
| 50 HRK | 22.37 TND |
| 100 HRK | 44.74 TND |
| 1000 HRK | 447.37 TND |
Cách chuyển đổi HRK sang TND
1 HRK = 0.447367 TND
1 TND = 2.24 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang TND:
15 HRK = 15 × 0.447367 TND = 6.71 TND