Chuyển đổi HRK sang LBP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
HRK [Croatian Kuna]
LBP [Lebanese Pound]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

LBP

Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.

Bảng chuyển đổi HRK sang LBP

HRK [Croatian Kuna] LBP [Lebanese Pound]
0.01 HRK 133.30 LBP
0.10 HRK 1333 LBP
1 HRK 13330 LBP
2 HRK 26660 LBP
3 HRK 39990 LBP
5 HRK 66649 LBP
10 HRK 133298 LBP
20 HRK 266597 LBP
50 HRK 666492 LBP
100 HRK 1332985 LBP
1000 HRK 13329850 LBP

Cách chuyển đổi HRK sang LBP

1 HRK = 13330 LBP

1 LBP = 0.000075 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang LBP:
15 HRK = 15 × 13330 LBP = 199948 LBP

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.