Chuyển đổi HRK sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi HRK sang LBP
| HRK [Croatian Kuna] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 137.09 LBP |
| 0.10 HRK | 1371 LBP |
| 1 HRK | 13709 LBP |
| 2 HRK | 27419 LBP |
| 3 HRK | 41128 LBP |
| 5 HRK | 68547 LBP |
| 10 HRK | 137094 LBP |
| 20 HRK | 274187 LBP |
| 50 HRK | 685468 LBP |
| 100 HRK | 1370935 LBP |
| 1000 HRK | 13709351 LBP |
Cách chuyển đổi HRK sang LBP
1 HRK = 13709 LBP
1 LBP = 0.000073 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang LBP:
15 HRK = 15 × 13709 LBP = 205640 LBP