Chuyển đổi HRK sang INR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị INR [Indian Rupee]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
Bảng chuyển đổi HRK sang INR
| HRK [Croatian Kuna] | INR [Indian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.1470 INR |
| 0.10 HRK | 1.47 INR |
| 1 HRK | 14.70 INR |
| 2 HRK | 29.39 INR |
| 3 HRK | 44.09 INR |
| 5 HRK | 73.48 INR |
| 10 HRK | 146.95 INR |
| 20 HRK | 293.91 INR |
| 50 HRK | 734.77 INR |
| 100 HRK | 1470 INR |
| 1000 HRK | 14695 INR |
Cách chuyển đổi HRK sang INR
1 HRK = 14.70 INR
1 INR = 0.068048 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang INR:
15 HRK = 15 × 14.70 INR = 220.43 INR