Chuyển đổi HRK sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi HRK sang CUC
| HRK [Croatian Kuna] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.001492 CUC |
| 0.10 HRK | 0.0149 CUC |
| 1 HRK | 0.1492 CUC |
| 2 HRK | 0.2983 CUC |
| 3 HRK | 0.4475 CUC |
| 5 HRK | 0.7458 CUC |
| 10 HRK | 1.49 CUC |
| 20 HRK | 2.98 CUC |
| 50 HRK | 7.46 CUC |
| 100 HRK | 14.92 CUC |
| 1000 HRK | 149.16 CUC |
Cách chuyển đổi HRK sang CUC
1 HRK = 0.149155 CUC
1 CUC = 6.70 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang CUC:
15 HRK = 15 × 0.149155 CUC = 2.24 CUC