Chuyển đổi HRK sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi HRK sang ISK
| HRK [Croatian Kuna] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.1815 ISK |
| 0.10 HRK | 1.81 ISK |
| 1 HRK | 18.15 ISK |
| 2 HRK | 36.29 ISK |
| 3 HRK | 54.44 ISK |
| 5 HRK | 90.73 ISK |
| 10 HRK | 181.47 ISK |
| 20 HRK | 362.93 ISK |
| 50 HRK | 907.34 ISK |
| 100 HRK | 1815 ISK |
| 1000 HRK | 18147 ISK |
Cách chuyển đổi HRK sang ISK
1 HRK = 18.15 ISK
1 ISK = 0.055106 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang ISK:
15 HRK = 15 × 18.15 ISK = 272.20 ISK