Chuyển đổi HRK sang ISK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
HRK [Croatian Kuna]
ISK [Icelandic Króna]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

Bảng chuyển đổi HRK sang ISK

HRK [Croatian Kuna] ISK [Icelandic Króna]
0.01 HRK 0.1856 ISK
0.10 HRK 1.86 ISK
1 HRK 18.56 ISK
2 HRK 37.11 ISK
3 HRK 55.67 ISK
5 HRK 92.78 ISK
10 HRK 185.55 ISK
20 HRK 371.11 ISK
50 HRK 927.77 ISK
100 HRK 1856 ISK
1000 HRK 18555 ISK

Cách chuyển đổi HRK sang ISK

1 HRK = 18.56 ISK

1 ISK = 0.053893 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang ISK:
15 HRK = 15 × 18.56 ISK = 278.33 ISK

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.