Chuyển đổi HRK sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi HRK sang PEN
| HRK [Croatian Kuna] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.005138 PEN |
| 0.10 HRK | 0.0514 PEN |
| 1 HRK | 0.5138 PEN |
| 2 HRK | 1.03 PEN |
| 3 HRK | 1.54 PEN |
| 5 HRK | 2.57 PEN |
| 10 HRK | 5.14 PEN |
| 20 HRK | 10.28 PEN |
| 50 HRK | 25.69 PEN |
| 100 HRK | 51.38 PEN |
| 1000 HRK | 513.81 PEN |
Cách chuyển đổi HRK sang PEN
1 HRK = 0.513811 PEN
1 PEN = 1.95 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang PEN:
15 HRK = 15 × 0.513811 PEN = 7.71 PEN