Chuyển đổi HRK sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi HRK sang PHP
| HRK [Croatian Kuna] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0944 PHP |
| 0.10 HRK | 0.9443 PHP |
| 1 HRK | 9.44 PHP |
| 2 HRK | 18.89 PHP |
| 3 HRK | 28.33 PHP |
| 5 HRK | 47.21 PHP |
| 10 HRK | 94.43 PHP |
| 20 HRK | 188.86 PHP |
| 50 HRK | 472.14 PHP |
| 100 HRK | 944.28 PHP |
| 1000 HRK | 9443 PHP |
Cách chuyển đổi HRK sang PHP
1 HRK = 9.44 PHP
1 PHP = 0.105900 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang PHP:
15 HRK = 15 × 9.44 PHP = 141.64 PHP