Chuyển đổi HRK sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi HRK sang PHP
| HRK [Croatian Kuna] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0962 PHP |
| 0.10 HRK | 0.9619 PHP |
| 1 HRK | 9.62 PHP |
| 2 HRK | 19.24 PHP |
| 3 HRK | 28.86 PHP |
| 5 HRK | 48.10 PHP |
| 10 HRK | 96.19 PHP |
| 20 HRK | 192.38 PHP |
| 50 HRK | 480.96 PHP |
| 100 HRK | 961.92 PHP |
| 1000 HRK | 9619 PHP |
Cách chuyển đổi HRK sang PHP
1 HRK = 9.62 PHP
1 PHP = 0.103959 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang PHP:
15 HRK = 15 × 9.62 PHP = 144.29 PHP