Chuyển đổi HRK sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi HRK sang MXN
| HRK [Croatian Kuna] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0277 MXN |
| 0.10 HRK | 0.2775 MXN |
| 1 HRK | 2.77 MXN |
| 2 HRK | 5.55 MXN |
| 3 HRK | 8.32 MXN |
| 5 HRK | 13.87 MXN |
| 10 HRK | 27.75 MXN |
| 20 HRK | 55.49 MXN |
| 50 HRK | 138.73 MXN |
| 100 HRK | 277.47 MXN |
| 1000 HRK | 2775 MXN |
Cách chuyển đổi HRK sang MXN
1 HRK = 2.77 MXN
1 MXN = 0.360405 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang MXN:
15 HRK = 15 × 2.77 MXN = 41.62 MXN