Chuyển đổi HRK sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi HRK sang MXN
| HRK [Croatian Kuna] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0263 MXN |
| 0.10 HRK | 0.2626 MXN |
| 1 HRK | 2.63 MXN |
| 2 HRK | 5.25 MXN |
| 3 HRK | 7.88 MXN |
| 5 HRK | 13.13 MXN |
| 10 HRK | 26.26 MXN |
| 20 HRK | 52.52 MXN |
| 50 HRK | 131.29 MXN |
| 100 HRK | 262.58 MXN |
| 1000 HRK | 2626 MXN |
Cách chuyển đổi HRK sang MXN
1 HRK = 2.63 MXN
1 MXN = 0.380840 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang MXN:
15 HRK = 15 × 2.63 MXN = 39.39 MXN