Chuyển đổi HRK sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị EUR [Euro]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi HRK sang EUR
| HRK [Croatian Kuna] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.001327 EUR |
| 0.10 HRK | 0.0133 EUR |
| 1 HRK | 0.1327 EUR |
| 2 HRK | 0.2655 EUR |
| 3 HRK | 0.3982 EUR |
| 5 HRK | 0.6637 EUR |
| 10 HRK | 1.33 EUR |
| 20 HRK | 2.65 EUR |
| 50 HRK | 6.64 EUR |
| 100 HRK | 13.27 EUR |
| 1000 HRK | 132.73 EUR |
Cách chuyển đổi HRK sang EUR
1 HRK = 0.132735 EUR
1 EUR = 7.53 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang EUR:
15 HRK = 15 × 0.132735 EUR = 1.99 EUR