Chuyển đổi HRK sang MZN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
HRK [Croatian Kuna]
MZN [Mozambican Metical]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

Bảng chuyển đổi HRK sang MZN

HRK [Croatian Kuna] MZN [Mozambican Metical]
0.01 HRK 0.0978 MZN
0.10 HRK 0.9783 MZN
1 HRK 9.78 MZN
2 HRK 19.57 MZN
3 HRK 29.35 MZN
5 HRK 48.92 MZN
10 HRK 97.83 MZN
20 HRK 195.66 MZN
50 HRK 489.16 MZN
100 HRK 978.32 MZN
1000 HRK 9783 MZN

Cách chuyển đổi HRK sang MZN

1 HRK = 9.78 MZN

1 MZN = 0.102216 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang MZN:
15 HRK = 15 × 9.78 MZN = 146.75 MZN

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.