Chuyển đổi HRK sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi HRK sang STN
| HRK [Croatian Kuna] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0325 STN |
| 0.10 HRK | 0.3252 STN |
| 1 HRK | 3.25 STN |
| 2 HRK | 6.50 STN |
| 3 HRK | 9.76 STN |
| 5 HRK | 16.26 STN |
| 10 HRK | 32.52 STN |
| 20 HRK | 65.04 STN |
| 50 HRK | 162.60 STN |
| 100 HRK | 325.21 STN |
| 1000 HRK | 3252 STN |
Cách chuyển đổi HRK sang STN
1 HRK = 3.25 STN
1 STN = 0.307498 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang STN:
15 HRK = 15 × 3.25 STN = 48.78 STN