Chuyển đổi HRK sang KPW

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
HRK [Croatian Kuna]
KPW [North Korean Won]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

KPW

Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.

Bảng chuyển đổi HRK sang KPW

HRK [Croatian Kuna] KPW [North Korean Won]
0.01 HRK 1.38 KPW
0.10 HRK 13.79 KPW
1 HRK 137.86 KPW
2 HRK 275.72 KPW
3 HRK 413.58 KPW
5 HRK 689.29 KPW
10 HRK 1379 KPW
20 HRK 2757 KPW
50 HRK 6893 KPW
100 HRK 13786 KPW
1000 HRK 137859 KPW

Cách chuyển đổi HRK sang KPW

1 HRK = 137.86 KPW

1 KPW = 0.007254 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang KPW:
15 HRK = 15 × 137.86 KPW = 2068 KPW

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.