Chuyển đổi HRK sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi HRK sang DKK
| HRK [Croatian Kuna] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.009925 DKK |
| 0.10 HRK | 0.0993 DKK |
| 1 HRK | 0.9925 DKK |
| 2 HRK | 1.99 DKK |
| 3 HRK | 2.98 DKK |
| 5 HRK | 4.96 DKK |
| 10 HRK | 9.93 DKK |
| 20 HRK | 19.85 DKK |
| 50 HRK | 49.63 DKK |
| 100 HRK | 99.25 DKK |
| 1000 HRK | 992.51 DKK |
Cách chuyển đổi HRK sang DKK
1 HRK = 0.992509 DKK
1 DKK = 1.01 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang DKK:
15 HRK = 15 × 0.992509 DKK = 14.89 DKK