Chuyển đổi HRK sang DKK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
HRK [Croatian Kuna]
DKK [Danish Krone]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

DKK

Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.

Bảng chuyển đổi HRK sang DKK

HRK [Croatian Kuna] DKK [Danish Krone]
0.01 HRK 0.009921 DKK
0.10 HRK 0.0992 DKK
1 HRK 0.9921 DKK
2 HRK 1.98 DKK
3 HRK 2.98 DKK
5 HRK 4.96 DKK
10 HRK 9.92 DKK
20 HRK 19.84 DKK
50 HRK 49.60 DKK
100 HRK 99.21 DKK
1000 HRK 992.09 DKK

Cách chuyển đổi HRK sang DKK

1 HRK = 0.992095 DKK

1 DKK = 1.01 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang DKK:
15 HRK = 15 × 0.992095 DKK = 14.88 DKK

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.