Chuyển đổi HRK sang Ethereum
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị Ethereum [Ethereum]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Ethereum
Định nghĩa: Ethereum (ETH) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu ETH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi HRK sang Ethereum
| HRK [Croatian Kuna] | Ethereum [Ethereum] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.000001 Ethereum |
| 0.10 HRK | 0.000007 Ethereum |
| 1 HRK | 0.000066 Ethereum |
| 2 HRK | 0.000133 Ethereum |
| 3 HRK | 0.000199 Ethereum |
| 5 HRK | 0.000332 Ethereum |
| 10 HRK | 0.000665 Ethereum |
| 20 HRK | 0.001329 Ethereum |
| 50 HRK | 0.003323 Ethereum |
| 100 HRK | 0.006645 Ethereum |
| 1000 HRK | 0.0665 Ethereum |
Cách chuyển đổi HRK sang Ethereum
1 HRK = 0.000066 Ethereum
1 Ethereum = 15048 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang Ethereum:
15 HRK = 15 × 0.000066 Ethereum = 0.000997 Ethereum