Chuyển đổi HRK sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi HRK sang TWD
| HRK [Croatian Kuna] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0488 TWD |
| 0.10 HRK | 0.4879 TWD |
| 1 HRK | 4.88 TWD |
| 2 HRK | 9.76 TWD |
| 3 HRK | 14.64 TWD |
| 5 HRK | 24.40 TWD |
| 10 HRK | 48.79 TWD |
| 20 HRK | 97.59 TWD |
| 50 HRK | 243.97 TWD |
| 100 HRK | 487.95 TWD |
| 1000 HRK | 4879 TWD |
Cách chuyển đổi HRK sang TWD
1 HRK = 4.88 TWD
1 TWD = 0.204940 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang TWD:
15 HRK = 15 × 4.88 TWD = 73.19 TWD