Chuyển đổi HRK sang TWD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
HRK [Croatian Kuna]
TWD [New Taiwan Dollar]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

TWD

Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.

Bảng chuyển đổi HRK sang TWD

HRK [Croatian Kuna] TWD [New Taiwan Dollar]
0.01 HRK 0.0491 TWD
0.10 HRK 0.4911 TWD
1 HRK 4.91 TWD
2 HRK 9.82 TWD
3 HRK 14.73 TWD
5 HRK 24.56 TWD
10 HRK 49.11 TWD
20 HRK 98.22 TWD
50 HRK 245.56 TWD
100 HRK 491.12 TWD
1000 HRK 4911 TWD

Cách chuyển đổi HRK sang TWD

1 HRK = 4.91 TWD

1 TWD = 0.203616 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang TWD:
15 HRK = 15 × 4.91 TWD = 73.67 TWD

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.