Chuyển đổi HRK sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi HRK sang UGX
| HRK [Croatian Kuna] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 6.02 UGX |
| 0.10 HRK | 60.15 UGX |
| 1 HRK | 601.54 UGX |
| 2 HRK | 1203 UGX |
| 3 HRK | 1805 UGX |
| 5 HRK | 3008 UGX |
| 10 HRK | 6015 UGX |
| 20 HRK | 12031 UGX |
| 50 HRK | 30077 UGX |
| 100 HRK | 60154 UGX |
| 1000 HRK | 601540 UGX |
Cách chuyển đổi HRK sang UGX
1 HRK = 601.54 UGX
1 UGX = 0.001662 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang UGX:
15 HRK = 15 × 601.54 UGX = 9023 UGX