Chuyển đổi HRK sang BOB

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
HRK [Croatian Kuna]
BOB [Bolivian Boliviano]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

BOB

Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.

Bảng chuyển đổi HRK sang BOB

HRK [Croatian Kuna] BOB [Bolivian Boliviano]
0.01 HRK 0.0164 BOB
0.10 HRK 0.1643 BOB
1 HRK 1.64 BOB
2 HRK 3.29 BOB
3 HRK 4.93 BOB
5 HRK 8.21 BOB
10 HRK 16.43 BOB
20 HRK 32.86 BOB
50 HRK 82.14 BOB
100 HRK 164.28 BOB
1000 HRK 1643 BOB

Cách chuyển đổi HRK sang BOB

1 HRK = 1.64 BOB

1 BOB = 0.608713 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang BOB:
15 HRK = 15 × 1.64 BOB = 24.64 BOB

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.