Chuyển đổi HRK sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi HRK sang BOB
| HRK [Croatian Kuna] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0177 BOB |
| 0.10 HRK | 0.1768 BOB |
| 1 HRK | 1.77 BOB |
| 2 HRK | 3.54 BOB |
| 3 HRK | 5.30 BOB |
| 5 HRK | 8.84 BOB |
| 10 HRK | 17.68 BOB |
| 20 HRK | 35.36 BOB |
| 50 HRK | 88.40 BOB |
| 100 HRK | 176.80 BOB |
| 1000 HRK | 1768 BOB |
Cách chuyển đổi HRK sang BOB
1 HRK = 1.77 BOB
1 BOB = 0.565610 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BOB:
15 HRK = 15 × 1.77 BOB = 26.52 BOB