Chuyển đổi HRK sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi HRK sang FKP
| HRK [Croatian Kuna] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.001138 FKP |
| 0.10 HRK | 0.0114 FKP |
| 1 HRK | 0.1138 FKP |
| 2 HRK | 0.2276 FKP |
| 3 HRK | 0.3413 FKP |
| 5 HRK | 0.5689 FKP |
| 10 HRK | 1.14 FKP |
| 20 HRK | 2.28 FKP |
| 50 HRK | 5.69 FKP |
| 100 HRK | 11.38 FKP |
| 1000 HRK | 113.78 FKP |
Cách chuyển đổi HRK sang FKP
1 HRK = 0.113776 FKP
1 FKP = 8.79 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang FKP:
15 HRK = 15 × 0.113776 FKP = 1.71 FKP