Chuyển đổi HRK sang KYD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
HRK [Croatian Kuna]
KYD [Cayman Islands Dollar]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

KYD

Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.

Bảng chuyển đổi HRK sang KYD

HRK [Croatian Kuna] KYD [Cayman Islands Dollar]
0.01 HRK 0.001276 KYD
0.10 HRK 0.0128 KYD
1 HRK 0.1276 KYD
2 HRK 0.2552 KYD
3 HRK 0.3828 KYD
5 HRK 0.6379 KYD
10 HRK 1.28 KYD
20 HRK 2.55 KYD
50 HRK 6.38 KYD
100 HRK 12.76 KYD
1000 HRK 127.59 KYD

Cách chuyển đổi HRK sang KYD

1 HRK = 0.127588 KYD

1 KYD = 7.84 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang KYD:
15 HRK = 15 × 0.127588 KYD = 1.91 KYD

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.