Chuyển đổi HRK sang FJD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị FJD [Fijian Dollar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
Bảng chuyển đổi HRK sang FJD
| HRK [Croatian Kuna] | FJD [Fijian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.003392 FJD |
| 0.10 HRK | 0.0339 FJD |
| 1 HRK | 0.3392 FJD |
| 2 HRK | 0.6784 FJD |
| 3 HRK | 1.02 FJD |
| 5 HRK | 1.70 FJD |
| 10 HRK | 3.39 FJD |
| 20 HRK | 6.78 FJD |
| 50 HRK | 16.96 FJD |
| 100 HRK | 33.92 FJD |
| 1000 HRK | 339.22 FJD |
Cách chuyển đổi HRK sang FJD
1 HRK = 0.339224 FJD
1 FJD = 2.95 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang FJD:
15 HRK = 15 × 0.339224 FJD = 5.09 FJD