Chuyển đổi HRK sang LAK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
HRK [Croatian Kuna]
LAK [Laotian Kip]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

LAK

Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.

Bảng chuyển đổi HRK sang LAK

HRK [Croatian Kuna] LAK [Laotian Kip]
0.01 HRK 34.26 LAK
0.10 HRK 342.63 LAK
1 HRK 3426 LAK
2 HRK 6853 LAK
3 HRK 10279 LAK
5 HRK 17131 LAK
10 HRK 34263 LAK
20 HRK 68525 LAK
50 HRK 171313 LAK
100 HRK 342626 LAK
1000 HRK 3426265 LAK

Cách chuyển đổi HRK sang LAK

1 HRK = 3426 LAK

1 LAK = 0.000292 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang LAK:
15 HRK = 15 × 3426 LAK = 51394 LAK

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.