Chuyển đổi HRK sang BRL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BRL [Brazilian Real]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BRL
Định nghĩa: BRL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brazil.
Bảng chuyển đổi HRK sang BRL
| HRK [Croatian Kuna] | BRL [Brazilian Real] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.008150 BRL |
| 0.10 HRK | 0.0815 BRL |
| 1 HRK | 0.8150 BRL |
| 2 HRK | 1.63 BRL |
| 3 HRK | 2.44 BRL |
| 5 HRK | 4.07 BRL |
| 10 HRK | 8.15 BRL |
| 20 HRK | 16.30 BRL |
| 50 HRK | 40.75 BRL |
| 100 HRK | 81.50 BRL |
| 1000 HRK | 814.96 BRL |
Cách chuyển đổi HRK sang BRL
1 HRK = 0.814960 BRL
1 BRL = 1.23 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BRL:
15 HRK = 15 × 0.814960 BRL = 12.22 BRL