Chuyển đổi HRK sang BMD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BMD [Bermudan Dollar]
HRK [Croatian Kuna]
BMD [Bermudan Dollar]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

BMD

Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.

Bảng chuyển đổi HRK sang BMD

HRK [Croatian Kuna] BMD [Bermudan Dollar]
0.01 HRK 0.001533 BMD
0.10 HRK 0.0153 BMD
1 HRK 0.1533 BMD
2 HRK 0.3066 BMD
3 HRK 0.4598 BMD
5 HRK 0.7664 BMD
10 HRK 1.53 BMD
20 HRK 3.07 BMD
50 HRK 7.66 BMD
100 HRK 15.33 BMD
1000 HRK 153.28 BMD

Cách chuyển đổi HRK sang BMD

1 HRK = 0.153277 BMD

1 BMD = 6.52 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang BMD:
15 HRK = 15 × 0.153277 BMD = 2.30 BMD

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.