Chuyển đổi HRK sang SEK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
HRK [Croatian Kuna]
SEK [Swedish Krona]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

SEK

Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.

Bảng chuyển đổi HRK sang SEK

HRK [Croatian Kuna] SEK [Swedish Krona]
0.01 HRK 0.0150 SEK
0.10 HRK 0.1498 SEK
1 HRK 1.50 SEK
2 HRK 3.00 SEK
3 HRK 4.49 SEK
5 HRK 7.49 SEK
10 HRK 14.98 SEK
20 HRK 29.96 SEK
50 HRK 74.90 SEK
100 HRK 149.80 SEK
1000 HRK 1498 SEK

Cách chuyển đổi HRK sang SEK

1 HRK = 1.50 SEK

1 SEK = 0.667560 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang SEK:
15 HRK = 15 × 1.50 SEK = 22.47 SEK

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.