Chuyển đổi HRK sang SEK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
HRK [Croatian Kuna]
SEK [Swedish Krona]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

SEK

Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.

Bảng chuyển đổi HRK sang SEK

HRK [Croatian Kuna] SEK [Swedish Krona]
0.01 HRK 0.0145 SEK
0.10 HRK 0.1452 SEK
1 HRK 1.45 SEK
2 HRK 2.90 SEK
3 HRK 4.36 SEK
5 HRK 7.26 SEK
10 HRK 14.52 SEK
20 HRK 29.05 SEK
50 HRK 72.62 SEK
100 HRK 145.24 SEK
1000 HRK 1452 SEK

Cách chuyển đổi HRK sang SEK

1 HRK = 1.45 SEK

1 SEK = 0.688513 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang SEK:
15 HRK = 15 × 1.45 SEK = 21.79 SEK

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.