Chuyển đổi HRK sang BZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BZD [Belize Dollar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BZD
Định nghĩa: BZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belize.
Bảng chuyển đổi HRK sang BZD
| HRK [Croatian Kuna] | BZD [Belize Dollar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.002994 BZD |
| 0.10 HRK | 0.0299 BZD |
| 1 HRK | 0.2994 BZD |
| 2 HRK | 0.5987 BZD |
| 3 HRK | 0.8981 BZD |
| 5 HRK | 1.50 BZD |
| 10 HRK | 2.99 BZD |
| 20 HRK | 5.99 BZD |
| 50 HRK | 14.97 BZD |
| 100 HRK | 29.94 BZD |
| 1000 HRK | 299.35 BZD |
Cách chuyển đổi HRK sang BZD
1 HRK = 0.299354 BZD
1 BZD = 3.34 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BZD:
15 HRK = 15 × 0.299354 BZD = 4.49 BZD